Home > Giá thuê xe cẩu > Giá cho thuê xe cẩu tự hành 3,5 tấn tại Hà Nội

Giá cho thuê xe cẩu tự hành 3,5 tấn tại Hà Nội

Chuyên xe Cẩu có đội ngũ lái cẩu tự hành, có tay nghề và trình độ kỹ thuật vững vàng, có chứng chỉ lái cẩu, có khả năng xử lý tốt các tình huống khi cẩu và vận chuyển đặc biệt là luôn luôn bảo đảm an toàn tuyệt đối cho các loại hàng trong quá trình nâng hạ, vận chuyển. Đội ngũ lái cẩu của chúng tôi chắc chắn sẽ làm hài lòng các yêu cầu của quý khách.

1_65[1]

Chuyên xe Cẩu chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ cẩu và vận chuyển, chuyên cho thuê xe tải gắn cần cẩu có tải trọng từ 2 đến 15 tấn, vận chuyển hàng bằng xe cẩu tự hành từ Hà Nội đi các tỉnh, vận chuyển đường bộ dọc tuyến Hà Nội- Đà Nẵng- HCM.

Xe cẩu tự hành 3,5 tấn có chiều cao tổng thể khi vận hành là 3.000 với chiều dài thùng xe là 5.200 vì thế xe phù hợp với các loại hàng hóa có kích thước(dài x rộng x cao = 5.000 x 2.100 x 1.500). Đặc biệt, xe cẩu 3, 5 tấn được lắp phía sau cabin một cần cẩu có sức nâng tối đa 3.000kg, giúp cho việc nâng hạ hàng hóa mà sức người không làm được.

Quý khách có nhu cầu cần thuê xe cẩu 3,5 tấn vận chuyển hàng vui lòng gọi điện thoại đến phòng điều vận của công ty chúng tôi để được tư vấn và báo giá.

 

BẢNG KỸ THUẬT XE 3,5 TẤN

                     Model   FHT-3450T
  People in Cabin 3 people
  Curb Weight
3.000KGS
  Chassis Weight
3450KGS
  Allocation for Front 1250KGS
Rear 1060KGS
  Wheelbase 3950mm
  Skidding tracks Before 1570mm
After 1530mm
  Full size Length 6990mm
Width 2200mm
High 2350mm
  Car Dimensions (D x W x H) 5200 x 2000 x 400
  The maximum speed 95km / h
  Ground clearance minimum 240mm
  Engine / Engine Model YN4102CBZL
Type 4 stroke, 4 cylinders in line, water cooled, turbocharged.
Power 85kw/3200 cycles / minute
Cylinder 2540 cm3
  Clutch A dry friction disc, hydraulic actuators.
  Transmission Manual transmission, 5 forward + reverse a
  Drive system Screw bi cu ê, hydraulic support
Tires Before / after 8.25-16 / 8.25-16


THÔNG SỐ CẦN CẨU

UR – V370 series UR – V376 UR – V375 UR – V374 UR – V373
Maximum Lifting Weight lbs 6670 lbs. at 7.87 ft. 6670 lbs. at 7.87 ft. 6670 lbs. at 8:53 ft. 6670 lbs. at 8:56 ft.
kg 3030 kg. at 2.4 m. 3030 kg. at 2.4 m. 3030 kg. at 2.6 m. 3030 kg. at 2.7 m.
Maximum Lifting Height ft Max 52.15 ft Max 44.94 ft Max 37.39 ft Max 30.18 ft
m A maximum of 15.9 m. A maximum of 13.7 m. A maximum of 11.4 m. A maximum of 9.2 m.
Maximum Working Radius ft 2:39 ft. ~ 47.29 ft. 2:33 ft. ~ 39.72 ft. 2.20 ft. ~ 32.18 ft. 2.13 ft. ~ 24.63 ft.
m 0.73 m. ~ 14:42 m. 0.71 m. ~ 12:11 m. 0.67 m. ~ 9.81 m. 0.65 m. ~ 7:51 m.
Crane Length ft 11.91 ft. ~ 47.92 ft. 11.61 ft. ~ 40.34 ft. 11:19 ft. ~ 32.80 ft. 10.86 ft. ~ 25.26 ft.
m 3.63 m. ~ 14.61 m. 3:54 m. ~ 12:30 m. 3:41 m. ~ 10:00 m. 3.31 m. ~ 7.70 m.
No. Crane Section 6 5 4 3
Crane-lifted Angle 1 º ~ 78 º
Rotation Angle 360 º continuous